[qiǎng jié]
thưởng kiếp
抢劫财物
qiǎng jié cái wù
Cướp bóc tài sản
拦路抢劫
lán lù qiǎng jié
Chặn đường cướp bóc
抢劫案qiǎng jié àn
thưởng kiếp án
vụ cướp; vụ tấn công có vũ trang
抢劫罪qiǎng jié zuì
thưởng kiếp tội
tội cướp bóc
持枪抢劫chí qiāng qiǎng jié
trì thương thưởng kiếp
cướp có vũ trang