[qiǎng tān]
thưởng than
我海军陆战队快速抢滩登陆
wǒ hǎi jūn lù zhàn duì kuài sù qiǎng tān dēng lù
Thủy quân lục chiến ta nhanh chóng đổ bộ lên bãi đổ bộ
各种品牌的空调抢滩京城
gè zhǒng pǐn pái de kōng tiáo qiǎng tān jīng chéng
Các loại máy điều hòa tranh nhau chiếm lĩnh thị trường Bắc Kinh
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.