[shū]
trữ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
抒发shū fā
trữ phát
bày tỏ; thể hiện
抒怀shū huái
trữ hoài
bày tỏ cảm xúc
抒写shū xiě
trữ tả
thể hiện; miêu tả viết
抒情shū qíng
trữ tình
bày tỏ cảm xúc; trữ tình
抒情诗shū qíng shī
trữ tình thi
thơ trữ tình
直抒zhí shū
trực trữ
Bộc lộ thẳng thắn.
发抒fā shū
phát trữ
Bày tỏ (ý kiến, tình cảm)
直抒胸臆zhí shū xiōng yì
trực trữ hung ức
nói lên suy nghĩ của mình
各抒己见gè shū jǐ jiàn
các trữ kỷ kiến
mọi người đưa ra ý kiến riêng của mình
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.