汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
发抒 (fā shū) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
发抒
【發抒】
[fā shū]
phát trữ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Bày tỏ (ý kiến, tình cảm)
Ví dụ
发抒己见
fā shū jǐ jiàn
Bày tỏ ý kiến của mình
Từ ghép
0 từ chứa “发抒”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
表达(意见、感情)
~己见
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
发
fā
phát
Bắt đầu, khởi đầu, xảy ra; Bộc lộ, thể hiện ra bên ngoài; Phát triển, mở rộng
抒
shū
trữ
Bày tỏ, thể hiện (ý kiến, tình cảm); Làm nhẹ nhõm, giải tỏa (cảm xúc); Miêu tả, viết ra