[zhí shū]
trực trữ
直抒己见
zhí shū jǐ jiàn
Bày tỏ thẳng thắn ý kiến
直抒胸臆
zhí shū xiōng yì
Bày tỏ thẳng thắn tâm tư
直抒胸臆zhí shū xiōng yì
trực trữ hung ức
nói lên suy nghĩ của mình