[chéng dān]
thừa đảm
承担义务
chéng dān yì wù
Gánh vác nghĩa vụ
承担责168cheng
chéng dān zé 168cheng
Gánh vác trách nhiệm
承城任
chéng chéng rèn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.