[chéng bàn]
thừa biện
承办土木工程
chéng bàn tǔ mù gōng chéng
Đảm nhận công trình xây dựng
比赛由市体协和电视台联合承办
bǐ sài yóu shì tǐ xié hé diàn shì tái lián hé chéng bàn
Cuộc thi do Hiệp hội Thể thao thành phố và Đài truyền hình cùng nhau tổ chức
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.