[bàn]
biện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
办案bàn àn
biện án
xử lý vụ án
办差bàn chà
biện sai
Làm việc cho quan phủ (thu sưu, phu dịch)
办事bàn shì
biện sự
xử lý; làm việc
办公bàn gōng
biện công
xử lý công việc chính thức; làm việc
办到bàn dào
biện đáo
hoàn thành; làm xong việc gì đó
办复bàn fù
biện phục
Xử lý và trả lời
办好bàn hǎo
biện hảo
xử lý xong; hoàn thành; giải quyết một cách nhanh chóng
办妥bàn tuǒ
biện thoả
sắp xếp; giải quyết; xong xuôi
办学bàn xué
biện học
điều hành một trường học
办报bàn bào
biện báo
điều hành một tờ báo; xuất bản một tờ báo
办桌bàn zhuō
biện trác
tổ chức tiệc; cung cấp tiệc; tiệc
办法bàn fǎ
biện pháp
cách; phương pháp; cách thức
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.