[dǎ]
đả
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
打颤dǎ zhàn
run rẩy; rung lên
打愣dǎ lèng
đả lăng
Ngẩn ra; ngây người
打气dǎ qì
đả khí
bơm hơi; làm phồng; khích lệ
打钎dǎ qiān
đả thiên
trong công trình nổ mìn khai thác mỏ, đào hầm, dùng mũi khoan đục lỗ trên đá
打枪dǎ qiāng
đả thương
bắn súng; thay người khác thi hộ
打探dǎ tàn
đả thám
thăm dò kín đáo; do thám
打桩dǎ zhuāng
đả trang
đóng cọc
打中dǎ zhòng
đả trúng
bắn trúng
打奶dǎ nǎi
đả nãi
nghĩa đen: đánh sữa; khuấy; dụng cụ tạo bọt sữa
打假dǎ jiǎ
đả giả
chống hàng giả; vạch trần giả dối; tố cáo lời nói dối của ai đó
打压dǎ yā
đả áp
đàn áp; đè bẹp
打头dǎ tóu
đả đầu
(Phương ngữ) Hút thuốc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.