汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
才俊 (cái jùn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
才俊
[cái jùn]
tài tuấn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Người có tài năng xuất chúng
Ví dụ
青年
qīng nián
Thanh niên
Từ ghép
0 từ chứa “才俊”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
〈书〉才能出众的人
青年
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
才
cái
tài
Khả năng, năng lực, tài năng của con người; Người có tài năng, người tài giỏi; Biểu thị thời gian vừa mới xảy ra
俊
jùn
tuấn
Đẹp trai, tuấn tú, ưa nhìn; Tài năng xuất chúng, ưu tú; Thanh lịch, tao nhã, duyên dáng