[shǒu gōng]
thủ công
做手工
zuò shǒu gōng
Làm đồ thủ công
手工劳动
shǒu gōng láo dòng
Lao động thủ công
这件衣服完全是用手工缝制出来的
zhè jiàn yī fu wán quán shì yòng shǒu gōng féng zhì chū lái de
Chiếc áo này hoàn toàn được may thủ công.
手工很费 做这件衣服要多少手工?
shǒu gōng hěn fèi zuò zhè jiàn yī fu yào duō shǎo shǒu gōng ?
Công làm rất tốn công. Làm chiếc áo này tốn bao nhiêu công sức?