[shǒu dòng]
thủ động
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
手动挡shǒu dòng dǎng
thủ động đảng
chuyển số thủ công; cần số
动手动脚dòng shǒu dòng jiǎo
động thủ động cước
đánh nhau; sờ soạng; mò mẫm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.