[huó jì]
hoạt kế
针线活计地里的活计快干完了
zhēn xiàn huó jì dì lǐ de huó jì kuài gān wán le
Việc may vá, việc đồng áng sắp xong
她拿着活计给大家看
tā ná zhe huó jì gěi dà jiā kàn
Cô ấy cầm sản phẩm làm ra cho mọi người xem
针线活计zhēn xiàn huó jì
châm tuyến hoạt kế
thêu thùa; may vá