[shǒu gōng yè]
thủ công nghiệp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
小手工业者xiǎo shǒu gōng yè zhě
tiểu thủ công nghiệp giả
Người lao động thủ công quy mô nhỏ