[lǐ xìng]
lý tính
理性认识
lǐ xìng rèn shi
Nhận thức lý tính
失去理性
shī qù lǐ xìng
Mất lý trí
理性主义lǐ xìng zhǔ yì
lý tính chủ
chủ nghĩa duy lý
理性知识lǐ xìng zhī shi
tri thức lý tính
理性认识lǐ xìng rèn shi
nhận thức; lý tính
合理性hé lǐ xìng
hợp
lý do; tính hợp lý; cơ sở lý luận
生理性shēng lǐ xìng
sinh lý tính
thuộc về sinh lý
物理性质wù lǐ xìng zhì
vật lý tính chất
tính chất vật lý