[wǎng]
võng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
惘然wǎng rán
võng nhiên
nản lòng; bối rối; không quyết đoán
惘然若失wǎng rán ruò shī
võng nhiên nhược thất
nghĩa đen: nản lòng như mất gì đó; nghĩa bóng: bối rối; mất phương hướng
凄惘qī wǎng
thê võng
Buồn bã, thất vọng; sầu muộn
迷惘mí wǎng
mê võng
bối rối; mất phương hướng
怅惘chàng wǎng
trướng võng
mất tập trung; thẫn thờ; tinh thần sa sút
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.