汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
迷惘 (mí wǎng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
迷惘
[mí wǎng]
mê võng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
bối rối
2
mất phương hướng
Ví dụ
精神迷惘
jīng shén mí wǎng
Tinh thần mông lung
Từ ghép
0 từ chứa “迷惘”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
由于分辦不清而困惑,不知怎么办
精神~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
迷
mí
mê
làm bối rối, làm hoang mang, làm mất phương hướng; mê mẩn, bị cuốn hút, bị mê hoặc; quyến rũ, lôi cuốn, mê hoặc
惘
wǎng
võng
Buồn bã, thất vọng, sầu muộn; Bối rối, mất phương hướng, không quyết đoán; Mất tập trung, thẫn thờ, tinh thần sa sút