[chǎng]
thảng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
惝怳chǎng huǎng
thảng hoảng
Cũng như "惝恍"
惝恍chǎng huǎng
tuyệt vọng; khó chịu; mơ hồ
迷离惝恍mí lí chǎng huǎng
mê ly thảng hoảng
mờ ảo; khó hiểu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.