[wǎng rán]
võng nhiên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
惘然若失wǎng rán ruò shī
võng nhiên nhược thất
nghĩa đen: nản lòng như mất gì đó; nghĩa bóng: bối rối; mất phương hướng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.