[qī wǎng]
thê võng
内心凄惘凄惘之情。9见 。逍
nèi xīn qī wǎng qī wǎng zhī qíng 。9 jiàn 。 xiāo
nỗi lòng sầu muộn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.