[qíng kuàng]
tình huống
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
看情况kàn qíng kuàng
khán tình huống
tùy tình hình
现实情况xiàn shí qíng kuàng
hiện thực tình huống
tình trạng hiện tại; tình huống hiện tại
实际情况shí jì qíng kuàng
thực tế tình huống
hoàn cảnh thực tế; tình hình thực tế; thực tế
经济情况jīng jì qíng kuàng
kinh tế tình huống
tình hình kinh tế; trạng thái kinh tế xã hội của một người
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.