[qíng xíng]
tình hình
生活情形!村里的情形
shēng huó qíng xíng ! cūn lǐ de qíng xíng
Tình hình cuộc sống! Tình hình trong làng
如何办理,到时候看情形再说
rú hé bàn lǐ , dào shí hòu kàn qíng xíng zài shuō
Làm thế nào thì đến lúc đó xem tình hình rồi nói
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.