[xíng shì]
hình thế
形势险要
xíng shì xiǎn yào
Địa thế hiểm trở
国际形势
guó jì xíng shì
Tình hình quốc tế
客观形势/形势逼人I形势好转
kè guān xíng shì / xíng shì bī rén I xíng shì hǎo zhuǎn
Tình hình khách quan/Tình thế cấp bách/Tình hình chuyển biến tốt
形势严峻xíng shì yán jùn
hình thế nghiêm tuấn
đang trong tình trạng nghiêm trọng; tình hình căng thẳng