汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
情意 (qíng yì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
情意
[qíng yì]
tình ý
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
tình cảm thân thiện
2
tình cảm
Ví dụ
情意绵绵
qíng yì mián mián
Tình ý mặn nồng
Từ ghép
0 từ chứa “情意”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
友爱
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
对人的感情
~绵绵
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
情
qíng
tình
Cảm xúc, trạng thái tinh thần của con người; Tình yêu, sự gắn bó giữa người với người; Hoàn cảnh, tình hình, sự việc diễn ra
意
yì
ý
Ý nghĩ, tư tưởng, quan điểm; Đồng tình, chấp thuận; Mục đích, chủ đích