[qíng fēn]
tình phân
朋友情分
péng yǒu qíng fēn
Tình nghĩa bạn bè
兄弟情分
xiōng dì qíng fēn
Tình nghĩa anh em
两家素来情分好
liǎng jiā sù lái qíng fēn hǎo
Hai nhà vốn có tình nghĩa tốt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.