[liàn liàn]
luyến luyến
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
恋恋不舍liàn liàn bù shě
luyến luyến bất xả
không nỡ rời
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.