[liàn liàn bù shě]
luyến luyến bất xả
孩子们恋恋不舍,抱住他不放他走
hái zi men liàn liàn bù shě , bào zhù tā bú fàng tā zǒu
Bọn trẻ lưu luyến không rời, ôm lấy anh không cho anh đi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.