汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
系恋 (xì liàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
系恋
【繫戀】
[xì liàn]
hệ luyến
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Lưu luyến
2
không muốn rời
Ví dụ
系恋家乡
xì liàn jiā xiāng
Luyến tiếc quê nhà
Từ ghép
0 từ chứa “系恋”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
留恋
依依
恋恋
眷眷
贪恋
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
劲留恋;恋恋不舍
~家乡
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
系
xì
hệ
Buộc, nối, cột, thắt; Mối quan hệ, sự liên quan; Hệ thống, chuỗi, dòng
恋
liàn
luyến
Yêu, có tình cảm lãng mạn với ai đó; Gắn bó, lưu luyến, không muốn rời xa; Nhớ nhung, hoài niệm, khao khát