[xìng néng]
tính năng
这台机器性能很好
zhè tái jī qì xìng néng hěn hǎo
Chiếc máy này tính năng rất tốt
高性能gāo xìng néng
cao tính năng
hiệu suất cao
更高性能gèng gāo xìng néng
càng