[gāo xìng néng]
cao tính năng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
更高性能gèng gāo xìng néng
càng
hiệu suất cao
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.