汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
机能 (jī néng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
机能
【機能】
[jī néng]
cơ năng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
chức năng
Ví dụ
人体机能
rén tǐ jī néng
Chức năng cơ thể người
Từ ghép
0 từ chứa “机能”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
功能
性能
职能
功用
官能
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
细胞组织或器官等的作用和活动能力
人体~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
机
jī
cơ
Máy móc, thiết bị có động cơ; Cơ hội, thời cơ thuận lợi; Cơ chế, bộ phận vận hành
能
néng
năng
Có khả năng làm việc gì đó; có thể; Có khả năng sẽ xảy ra; có thể; Khả năng, chức năng của sự vật