[zhí néng]
chức năng
货币的职能
huò bì de zhí néng
Chức năng của tiền tệ
政法部门是执行国家专政职能的机关
zhèng fǎ bù mén shì zhí xíng guó jiā zhuān zhèng zhí néng de jī guān
Cơ quan chính pháp là cơ quan thực hiện chức năng chuyên chính của nhà nước
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.