[guān néng]
quan năng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
官能基guān néng jī
quan năng cơ
nhóm chức
官能团guān néng tuán
quan năng đoàn
神经官能症shén jīng guān néng zhèng
thần kinh quan năng chứng
Rối loạn thần kinh (cách gọi cũ của bệnh thần kinh)