[xìng qì]
tính khí
性气平和
xìng qì píng hé
Tính tình ôn hòa
惰性气体duò xìng qì tǐ
đoạ tính khí thể
khí trơ; khí hiếm
海洋性气候hǎi yáng xìng qì hòu
hải dương tính khí hậu
Khí hậu chịu ảnh hưởng của biển; khí hậu ven biển
大陆性气候dà lù xìng qì hòu
đại lục tính khí hậu
Khí hậu vùng nội địa lục địa, ít chịu ảnh hưởng của biển, chênh lệch nhiệt độ lớn, không khí khô, lượng mưa ít, tập trung vào mùa hè