[pí xìng]
tỳ tính
一个人有一个人的脾性の摸清了秧苗的脾性
yí gè rén yǒu yí gè rén de pí xìng の mō qīng le yāng miáo de pí xìng
Mỗi người có một tính tình, đã quen với tính nết của cây non
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.