[xīn dì]
tâm địa
心地坦自心地善良
xīn dì tǎn zì xīn dì shàn liáng
Tâm địa ngay thẳng, tâm địa lương thiện
心地轻松
xīn dì qīng sōng
Nhẹ nhõm trong lòng
心地善良xīn dì shàn liáng
tâm địa thiện lương
tốt bụng; bản chất lương thiện
小心地滑xiǎo xīn dì huá
tiểu tâm địa hoạt
cẩn thận - sàn ướt