[huí xiǎng]
hồi tưởng
回想不起来!回想起不少往事
huí xiǎng bù qǐ lái ! huí xiǎng qǐ bù shǎo wǎng shì
Không thể nhớ lại! Nhớ lại không ít chuyện xưa
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.