汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
回念 (huí niàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
回念
[huí niàn]
hồi niệm
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Hồi tưởng
2
nhìn lại.
Ví dụ
回念往事
huí niàn wǎng shì
Nhớ lại chuyện xưa
Từ ghép
0 từ chứa “回念”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
回忆
倒叙
叙旧
回想
回溯
忆想
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
回想;回顾
~往事
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
回
huí
hồi
quay lại, trở lại vị trí ban đầu; đáp lại, phản hồi lại một hành động; nhớ lại, hồi tưởng về quá khứ
念
niàn
niệm
Nghĩ đến, nhớ đến một người hoặc sự việc; Ý nghĩ, ý tưởng, khái niệm; Đọc, học, theo học