[dé chū]
đắc xuất
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
看得出kàn dé chū
khán đắc xuất
có thể thấy; có thể nói
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.