[shí xiàn]
thực hiện
实现理想
shí xiàn lǐ xiǎng
Thực hiện lý tưởng
自我实现zì wǒ shí xiàn
tự ngã thực hiện
tự hiện thực hóa; tự thực hiện
难以实现nán yǐ shí xiàn
nan dĩ thực hiện
khó thực hiện; khó đạt được