[huò dé]
hoạch đắc
获得好评
huò dé hǎo píng
Nhận được đánh giá tốt
获得宝贵的经验!获得显著的成绩
huò dé bǎo guì de jīng yàn ! huò dé xiǎn zhù de chéng jì
Có được kinh nghiệm quý báu! Đạt được thành tích đáng kể
获得性huò dé xìng
hoạch đắc tính
mắc phải
获得感huò dé gǎn
hoạch đắc cảm
cảm giác đạt được
获得者huò dé zhě
hoạch đắc giả
người nhận