[yǐng ér]
ảnh nhi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
没影儿méi yǐng ér
một ảnh nhi
Không dấu vết; không có căn cứ
心影儿xīn yǐng ér
tâm ảnh nhi
trẻ cần giúp đỡ
背影儿bèi yǐng ér
bối
biến thể er hoá của 背影[bei4 ying3]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.