[yīn yǐng]
âm ảnh
树木的阴影
shù mù de yīn yǐng
Bóng cây
肺部有阴影
fèi bù yǒu yīn yǐng
Phổi có bóng mờ
月球的表面有许多高山的阴影の新的冲突使和谈蒙上了阴影
yuè qiú de biǎo miàn yǒu xǔ duō gāo shān de yīn yǐng の xīn de chōng tū shǐ hé tán méng shàng le yīn yǐng
Bề mặt Mặt Trăng có nhiều bóng núi, xung đột mới phủ bóng đen lên đàm phán