[guāng huá]
quang hoạt
皮肤光滑大理石的桌面很光滑
pí fū guāng huá dà lǐ shí de zhuō miàn hěn guāng huá
Mặt bàn bằng đá cẩm thạch mịn màng rất trơn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.