[dāng dào]
đương
别在当道站着
bié zài dāng dào zhàn zhe
Đừng đứng chắn lối đi
奸佞当道
jiān nìng dāng dào
Kẻ gian thần nắm quyền
取悦于当道
qǔ yuè yú dāng dào
Làm vừa lòng kẻ có quyền
豺狼当道chái láng dāng dào
sài lang đương
lang sói tham tàn chắn đường; kẻ độc ác nắm quyền; một chế độ tàn bạo cai trị đất nước