汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
中道 (zhōng dào) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
中道
[zhōng dào]
trung đạo
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Giữa đường
2
giữa chừng.
Ví dụ
中道而废
zhōng dào ér fèi
bỏ dở giữa chừng
Từ ghép
0 từ chứa “中道”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
中路
当街
当道
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
半路;中途
~而废
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
中
zhōng
trung
Ở giữa, trung tâm của một không gian hoặc thời gian; Một quốc gia hoặc khu vực, đặc biệt là Trung Quốc; Thuộc về mức độ trung bình, không quá cao cũng không quá thấp
道
dào
đạo
Đường đi; con đường; lối đi; Cách thức; phương pháp; nguyên tắc; Nói; nói ra; cho rằng