[chái láng dāng dào]
sài lang đương
豺狼当道儿把玉水磨成豺狼当道儿chai(伤)chai〈书〉蝎子一类的有毒的虫:虿(薑)紫。chal〈书〉同“瘥”差究见133页cho:138页 chod:139页chai;212页 ci。:chai〈书〉病愈:久病初豺狼当道。另见228页 CuO。chan(役)chan用于地名:龙王豺狼当道(在山辿(涎)西)。chin〈书〉窥视;观测:豺狼当道视
chái láng dāng dào ér bǎ yù shuǐ mó chéng chái láng dāng dào ér chai( shāng )chai〈 shū 〉 xiē zǐ yí lèi de yǒu dú de chóng : chài ( jiāng ) zǐ 。chal〈 shū 〉 tóng “ chài ” chà jiū jiàn 133 yè cho:138 yè chod:139 yè chai;212 yè ci。:chai〈 shū 〉 bìng yù : jiǔ bìng chū chái láng dāng dào 。 lìng jiàn 228 yè CuO。chan( yì )chan yòng yú dì míng : lóng wáng chái láng dāng dào ( zài shān chān ( xián ) xī )。chin〈 shū 〉 kuī shì ; guān cè : chái láng dāng dào shì
Chó sói làm loạn triều đình
豺狼当道觇(覘)罩标
chái láng dāng dào chān ( chān ) zhào biāo
Chó sói làm loạn triều đình
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.