汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
中路 (zhōng lù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
中路
[zhōng lù]
trung lộ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
giữa đường
2
trung bình
3
tiền vệ
Ví dụ
中路货
zhōng lù huò
hàng hóa trung gian
Từ ghép
0 từ chứa “中路”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
中道
当街
当道
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
2hongli(~儿)形属性词。质量不好也不差的;普通的
~货
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
中
zhōng
trung
Ở giữa, trung tâm của một không gian hoặc thời gian; Một quốc gia hoặc khu vực, đặc biệt là Trung Quốc; Thuộc về mức độ trung bình, không quá cao cũng không quá thấp
路
lù
lộ
Đường đi, lối đi, con đường; Hành trình, chặng đường; Phương hướng, phía