[wān]
loan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
弯度wān dù
loan độ
Độ cong
弯头wān tóu
loan đầu
Phụ kiện nối ống cong
弯子wān zǐ
loan tử
cú uốn; cua; cong
弯曲wān qū
loan khúc
bẻ cong; uốn quanh; cong
弯弯wān wān
loan loan
Wan Wan, blogger và họa sĩ truyện tranh người Đài Loan
弯折wān zhé
loan chiết
bẻ cong
弯月wān yuè
loan nguyệt
trăng lưỡi liềm; hình lưỡi liềm
弯男wān nán
loan nam
chàng trai đồng tính
弯腰wān yāo
loan yêu
cúi người
弯角wān jiǎo
loan giác
góc; quẹo; cong
弯路wān lù
loan lộ
đường quanh co; đường vòng; đi đường vòng
弯道wān dào
loan đạo
đường quanh co; đường cong
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.