[wān zǐ]
loan tử
一野菜
yì yě cài
Một luống rau dại
转弯子zhuǎn wān zǐ
chuyển loan tử
Rẽ; nói vòng vo, không thẳng thắn
绕弯子rào wān zǐ
nhiễu loan tử
nghĩa đen: đi vòng một đoạn đường dài; nghĩa bóng: nói mơ hồ quanh chủ đề mà không vào thẳng vấn đề; nói quanh co
绕弯子儿rào wān zǐ ér
nhiễu loan tử
nghĩa đen: đi đường vòng dài; nghĩa bóng: nói mơ hồ quanh chủ đề mà không vào thẳng vấn đề; nói vòng vo